arrested development
A child's arrested development was evident in their delayed speech and motor skills.
Định nghĩa
Danh từ: Sự phát triển bị đình chỉ
- "Arrested development" chỉ một trạng thái bất thường trong đó quá trình phát triển (thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc) đã dừng lại một cách sớm, trước khi đạt đến mức độ trưởng thành bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ bị sự phát triển bị đình chỉ do thiếu dinh dưỡng hợp lý.)
- (Trong tâm lý học, sự phát triển bị đình chỉ có thể chỉ sự trưởng thành cảm xúc của một người dừng lại ở một độ tuổi nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a state of arrested development": ở trong trạng thái phát triển bị đình chỉ.
- The company's technology is in a state of arrested development, stuck in outdated methods.(Công nghệ của công ty đang ở trong trạng thái phát triển bị đình chỉ, mắc kẹt trong các phương pháp lỗi thời.)
- "arrested development" thường được dùng trong ngữ cảnh y học, tâm lý học, hoặc sinh học để mô tả sự ngừng phát triển bất thường.
Biến thể và từ gần giống
- Developmental arrest (n): sự ngừng phát triển (thuật ngữ tương đương, thường dùng trong y học).
- The doctor diagnosed the patient with developmental arrest.(Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị ngừng phát triển.)
- Stunted growth (n): sự phát triển còi cọc (thường dùng cho thể chất).
- Malnutrition caused stunted growth in the children.(Suy dinh dưỡng gây ra sự phát triển còi cọc ở trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
- Developmental delay: chậm phát triển (mang ý nghĩa tạm thời hoặc có thể khắc phục).
- Growth retardation: suy giảm tăng trưởng (thường dùng trong y học).
- Premature cessation: sự ngừng sớm (mô tả quá trình dừng lại trước thời hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Arrest (something): ngăn chặn, đình chỉ (hành động dừng lại một quá trình).
- The medication helped arrest the progression of the disease.(Thuốc đã giúp ngăn chặn sự tiến triển của bệnh.)
- Develop (into): phát triển (thành).
- The small seed developed into a large tree.(Hạt giống nhỏ đã phát triển thành một cây lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "To remain in arrested development": vẫn ở trạng thái phát triển bị đình chỉ.
- Some adults remain in arrested development, never fully maturing emotionally.(Một số người trưởng thành vẫn ở trong sự phát triển bị đình chỉ, không bao giờ trưởng thành hoàn toàn về mặt cảm xúc.)